Ba(OH)2 + NH4Cl → BaCl2 + NH3↑ + H2O – VietJack.com

Phản ứng Ba(OH)2 + NH4Cl hay Ba(OH)2 ra BaCl2 hoặc NH4Cl ra NH3 thuộc loại phản ứng trao đổi đã được cân bằng chính xác và chi tiết nhất. Bên cạnh đó là một số bài tập có liên quan về Ba(OH)2 có lời giải, mời các bạn đón xem:

Ba(OH)2 + 2NH4Cl → BaCl2 + 2NH3↑ + 2H2O

Điều kiện phản ứng

– Không có

Cách thực hiện phản ứng

– Cho dung dịch Ba(OH)2 tác dụng với NH4Cl

Hiện tượng nhận biết phản ứng

– Khi cho bari hiđroxit phản ứng với amoni clorua sinh ra khí có mùi khai amoniac

Bạn có biết

Tương tự Ba(OH)2, các bazơ khác như NaOH, KOH, Ca(OH)2 cũng có phản ứng với NH4Cl tạo khí NH3

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Cho dãy các chất: (NH4)2SO4, NaCl, FeCl2, AlCl3. Số chất trong dãy tác dụng với lượng dư dung dịch Ba(OH)2 tạo thành kết tủa là

A. 4. B. 2.

C. 1. D. 3.

Đáp án: B

Hướng dẫn giải

(NH4)2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4 + 2NH3 + 2H2O

FeCl2 + Ba(OH)2 → Fe(OH)2 + BaCl2

AlCl3 có tạo kết tủa nhưng sau đó bị hòa tan trở lại

Ví dụ 2: Dung dịch chất nào sau đây tác dụng với dung dịch Ba(OH)2 tạo ra kết tủa?

A. NaCl B. Ca(HCO3)2

C. KCl D. KNO3

Đáp án: B

Hướng dẫn giải

Ca(HCO3)2 + Ba(OH)2 → CaCO3 + BaCO3 + 2H2O

Ví dụ 3: Bari có cấu trúc tinh thể theo kiểu nào?

Đọc thêm:  Mục lục sách giáo khoa (SGK) Hóa 11 - Lý thuyết và bài tập Hóa học

A. Lập phương tâm khối

B. Lục phương

C. Lập phương tâm diện

D. Khác

Đáp án: A

Hướng dẫn giải

Bari có cấu trúc tinh thể dạng lập phương tâm khối

Xem thêm các phương trình hóa học hay khác:

  • Ba(OH)2 + CO2 → H2O + BaCO3↑
  • Ba(OH)2 + 2CO2 → Ba(HCO3)2
  • Ba(OH)2 + SO2 → H2O + BaSO3↓
  • Ba(OH)2 + 2SO3 → Ba(HSO4)2
  • Ba(OH)2 + N2O5 → Ba(NO3)2 + H2O
  • 2Ba(OH)2 + 4NO2 → Ba(NO3)2 + 2H2O + Ba(NO2)2
  • Ba(OH)2 + H2SO4 → 2H2O + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + 2HCl → BaCl2 + 2H2O
  • Ba(OH)2 + 2HNO3 → Ba(NO3)2 + 2H2O
  • 3Ba(OH)2 + 2H3PO4 → 6H2O + Ba3(PO4)2
  • 3Ba(OH)2 + 2H3PO4 → 6H2O + BaHPO4
  • Ba(OH)2 + 2H3PO4 → Ba(H2PO4)2 + 2H2O
  • Ba(OH)2 + H2S → 2H2O + BaS
  • Ba(OH)2 + 2H2S → 2H2O + Ba(HS)2
  • Ba(OH)2 + Na2CO3 → 2NaOH + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + K2CO3 → 2KOH + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + (NH4)2CO3 → 2H2O + 2NH3 + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + 2NaHCO3 → 2H2O + Na2CO3 + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + NaHCO3 → H2O + NaOH + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + KHCO3 → H2O + KOH + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + 2KHCO3 → H2O + K2CO3 + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + NH4HCO3 → 2H2O + NH3 + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + 2NH4HCO3 → 2H2O + 2NH3 + Ba(HCO3)2
  • Ba(OH)2 + Ca(HCO3)2 → CaCO3↓ + 2H2O + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + Ba(HCO3)2 → H2O + 2BaCO3↓
  • 3Ba(OH)2 + 2FeCl3 → 3BaCl2 + 2Fe(OH)3↓
  • Ba(OH)2 + FeCl2 → BaCl2 + Fe(OH)2↓
  • 3Ba(OH)2 + 2Fe(NO3)3 → 3Ba(NO3)2 + 2Fe(OH)3↓
  • Ba(OH)2 + Fe(NO3)2 → Ba(NO3)2 + Fe(OH)2↓
  • 3Ba(OH)2 + Fe2(SO4)3 → 2Fe(OH)3↓ + 3BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + FeSO4 → Fe(OH)2↓ + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + CuSO4 → Cu(OH)2↓ + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + CuCl2 → BaCl2 + Cu(OH)2↓
  • Ba(OH)2 + Cu(NO3)2 → Ba(NO3)2 + Cu(OH)2↓
  • Ba(OH)2 + MgSO4 → Mg(OH)2↓ + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + MgCl2 → BaCl2 + Mg(OH)2↓
  • Ba(OH)2 + Mg(NO3)2 → Ba(NO3)2 + Mg(OH)2↓
  • Ba(OH)2 + Zn(NO3)2 → Ba(NO3)2 + Zn(OH)2↓
  • Ba(OH)2 + ZnCl2 → BaCl2 + Zn(OH)2↓
  • Ba(OH)2 + ZnSO4 → Zn(OH)2 + BaSO4↓
  • 3Ba(OH)2 + Al2(SO4)3 → 2Al(OH)3 + 3BaSO4↓
  • 3Ba(OH)2 + 2AlCl3 → 2Al(OH)3↓ + 3BaCl2
  • 4Ba(OH)2 + 2AlCl3 → 3BaCl2 + 4H2O + Ba(AlO2)2
  • 3Ba(OH)2 + 2Al(NO3)3 → 2Al(OH)3↓ + 3Ba(NO3)2
  • 4Ba(OH)2 + 2Al(NO3)3 → 3Ba(NO3)2 + 4H2O + Ba(AlO2)2
  • Ba(OH)2 + 2Al(OH)3 → 4H2O + Ba(AlO2)2
  • Ba(OH)2 + 2Al + 2H2O → 3H2 + Ba(AlO2)2
  • Ba(OH)2 + Al2O3 → H2O + Ba(AlO2)2
  • Ba(OH)2 + CrSO4 → Cr(OH)2↓ + BaSO4↓
  • 4Ba(OH)2 + 3Cr(NO3)3 → 3Ba(NO3)2 + 4H2O + Ba(CrO2)2
  • Ba(OH)2 + Na2SO4 → 2NaOH + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + K2SO4 → 2KOH + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + Cs2SO4 → 2CsOH + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + 2NaHSO4 → 2H2O + Na2SO4 + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + 2KHSO4 → 2H2O + K2SO4↓ + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + Ba(HSO4)2 → 2H2O + 2BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + Ca(HSO4)2 → 2H2O + CaSO4↓ + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + Na2SO3 → 2NaOH + BaSO3↓
  • Ba(OH)2 + K2SO3 → 2KOH + BaSO3↓
  • Ba(OH)2 + 2NaHSO3 → 2H2O + Na2SO3 + BaSO3↓
  • Ba(OH)2 + 2KHSO3 → 2H2O + K2SO3 + BaSO3↓
  • Ba(OH)2 + (NH4)2SO4 → H2O + 2NH3↑ + BaSO4↓
  • Ba(OH)2 + 2NH4Cl → BaCl2 + 2H2O + 2NH3↑
  • Ba(OH)2 + 2NH4NO3 → Ba(NO3)2 + 2H2O + 2NH3↑
  • Ba(OH)2 + (NH2)2CO → 2NH3↑ + BaCO3↓
  • Ba(OH)2 + 2NH4ClO3 → 2H2O + 2NH3↑ + Ba(ClO3)2
  • Ba(OH)2 + NH4HSO4 → 2H2O + NH3↑ + BaSO4↓
  • 3Ba(OH)2 + 2Na3PO4 → 6NaOH + Ba3(PO4)2↑
  • 3Ba(OH)2 + 2K3PO4 → 6KOH + Ba3(PO4)2↓
  • 3Ba(OH)2 + 2NaH2PO4 → 2NaOH + Ba3(PO4)2↓
  • 3Ba(OH)2 + 2KH2PO4 → 2KOH + Ba3(PO4)2↓
  • 3Ba(OH)2 + Ca(H2PO4)2 → Ca(OH)2 + 4H2O + Ba3(PO4)2↓
  • 6Ba(OH)2 + 3Ca(H2PO4)2 → Ca3(PO4)2↓ + 12H2O + 2Ba3(PO4)2↓
  • Ba(OH)2 + 2AgNO3 → Ag2O↓ + Ba(NO3)2 + H2O
  • 2Ba(OH)2 + K2Cr2O7 → H2O + 2KOH + 2BaCrO4↓
  • Ba(OH)2 + K2CrO4 → 2KOH + BaCrO4↓
  • 3Ba(OH)2 + XeO3 → 3H2O + Ba3XeO6
  • Ba(OH)2 + 2CH3CH(NH3Cl)COOH → (CH3CH(NH3Cl)COO)2Ba + 2H2O
  • Ba(OH)2 + 2CH3COOH → 2H2O + (CH3COO)2Ba
  • Ba(OH)2 + 2CH3COOC2H5 → 2C2H5OH + (CH3COO)2Ba
  • Ba(OH)2 + H2O2 → 2H2O + BaO2
  • Ba(OH)2 + Ba(HS)2 → 2H2O + BaS
  • Ba(OH)2 + Fe(CO)5 → BaCO3↓ + H2Fe(CO)4
  • 6Ba(OH)2 + 6I2 → 6H2O + Ba(IO3)2 + 5BaI2
  • 2Ba(OH)2 + KAl(SO4)2 → Al(OH)3 + KOH + 2BaSO4↓
  • Phản ứng nhiệt phân: Ba(OH)2 → BaO + H2O
Đọc thêm:  Giải Hóa 8 Bài 31: Tính chất - ứng dụng của hidro - VnDoc.com

Săn SALE shopee tháng 5:

  • Mỹ phẩm SACE LADY giảm tới 200k
  • SRM Simple tặng tẩy trang 50k
  • Combo Dầu Gội, Dầu Xả TRESEMME 80k
Đánh giá bài viết

Theo dõi chúng tôi www.hql-neu.edu.vn để có thêm nhiều thông tin bổ ích nhé!!!

Dustin Đỗ

Tôi là Dustin Đỗ, tốt nghiệp trường ĐH Harvard. Hiện tôi là quản trị viên cho website: www.hql-neu.edu.vn. Hi vọng mọi kiến thức chuyên sâu của tôi có thể giúp các bạn trong quá trình học tập!!!

Related Articles

Back to top button