Ngữ pháp tiếng Anh chuyên đề Thành ngữ – Download.vn

Thành ngữ trong tiếng Anh được tạo nên bởi các từ, cụm từ, khái niệm quen thuộc thường gặp trong cuộc sống. Hay nói cách khác, thành ngữ tiếng Anh là những cụm từ cố định, có nghĩa khác với nghĩa đen của cụm từ. Đây cũng là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh.

Khi học thành ngữ và tục ngữ, các bạn có thể liên tưởng đến các cảm xúc liên quan để hiểu rõ hơn và ghi nhớ lâu hơn. Không chỉ biểu đạt cảm xúc, thành ngữ và tục ngữ có thể dùng để mô tả tinh thần. Vậy dưới đây là toàn bộ kiến thức về chuyên đề thành ngữ trong tiếng Anh, mời các bạn cùng theo dõi tại đây.

I. Một số thành ngữ tiếng Anh thông dụng

1. Thành ngữ có chứa màu sắc

STTThành ngữNghĩa1The black sheepnghịch tử, phá gia chi tử2Blue in the facemãi mãi, lâu đến vô vọng3Red-letter dayngày đáng nhớ vì có chuyện tốt lành, ngày vui4White as a ghost/sheettrắng bệch, nhợt nhạt5With flying colorsxuất sắc6Once in a blue moonnăm thì mười hoạ, hiếm khi7Black and whiterõ ràng8Catch sb red-handedbắt tại trận9Have a yellow streakcó tính nhát gan10Get/give the green lightbật đèn xanh11Out of the bluehoàn toàn bất ngờ12Paint the town redăn mừng13Red tapenạn quan liêu14In the pink = in good healthsức khoẻ tốt15Lend color to Stchứng minh cái gì

2. Thành ngữ có chứa các danh từ bộ phận

STTThành ngữNghĩa1Break a legGood luck! (thường dùng để chúc may mắn)2Scratch someone’s back=Help someone out with the assumption that they will return the favor in the futuregiúp đỡ người khác với hi vọng họ sẽ giúp lạimình3Hit the nail/ on the head= Do or say something exactly rightnói chính xác, làm chính xác4Splitting headache = A severe headacheđau đầu như búa bổ5Make someone’s blood boillàm ai sôi máu, giận dữ6Pay through the nose= To pay too much for somethingtrả giá quá đắt7By the skin of one’s teethsát sao, rất sát8Pull someone’s legchọc ai9Fight tooth and claw/nailđánh nhau dữ dội, cấu xé nhau10Not bat an eye= To not show any shock or surprisekhông tỏ ra ngạc nhiên hay sốc11Cost an arm and a legrất là đắt đỏ12Go to one’s headkhiến ai kiêu ngạo13Get/have cold feetmất hết can đảm, chùn bước14Led somebody by the nose= To control someone and make them do exactly what you want them to donắm đầu, dắt mũi ai15Off one’s headđiên, loạn trí16Put one’s foot in itgây nhầm lẫn, bối rối, phạm một sai lầm gây bối rối17Stay/keep/be on one’s toecảnh giác, thận trọng18Have in mindđang suy tính, cân nhắc19At heartthực chất, cơ bản (basically, fundamentally)20Face the musicchịu trận21Like the back of one’s handrõ như lòng bàn tay22The twinkling of an eyetrong nháy mắt23On the tip of tonguedùng khi muốn diễn tả ai đó không thể nhớ rađược điều gì mặc dù đã chắc chắn biết về nó24Put one’s foot in one’s mouthnói một điều ngu ngốc làm xúc phạm đến ngườikhác25Stick one’s nose into one’s businesschúi mũi vào việc của người khác26Feel St in one’s bonescảm nhận rõ rệt27A real pain in the necksốc, nghiêm trọng28Face to facetrực tiếp29See eye to eye with sb = totally agreeđồng tình30Keep one’s head above the waterxoay xở31Have egg on one’s facexấu hổ32Word of mouthđồn đại, truyền miệng33Heart to heartchân thành34Body and soulhết lòng, hết dạ35Flesh and bloodngười có máu mủ ruột thịt36Skin and bonestiều tuỵ thảm thương, chỉ còn da bọc xương37Lend an ear to sb/stiắng nghe một cách chân thành38Trip over one’s big feettự vấp ngã39In one’s capable handstrong quyền giải quyết40Up to your eyesrất bận41Have a head for stgiỏi về cái gì42A sweet toothngười thích ăn đồ ăn ngọt43Have st at one’s fingertips= To have the information, knowledge, etc. That is needed in a particular situation and be able to find it easily and use it quicklynhận được thông tin/ kiến thức cần thiết một cáchdễ dàng và nhanh chóng

3. Thành ngữ có chứa các con động vật

STTThành ngữNghĩa1Take the mickey out of sb = make fun of sbchế nhạo, châm chọc ai2Get butterflies in one’s stomachcảm thấy bồn chồn3Have a bee in one’s bonnet about Stám ảnh về điều gì4When pigs fly = something will never happenđiều vô tưởng, không thể xảy ra5Teacher’s petshọc sinh cưng6Let the cat out of the bagtiết lộ bí mật7Huddle into a penlại gần nhau, túm tụm lại8Kill two birds with one stonemột mũi tên trúng hai đích9A big fish in a small pondthằng chột làm vua xử mù10Rain cats and dogsmưa rất to11Like a fish out of waternhư cá ra khỏi nước (bơ vơ, xa lạ, ngớ ngẩn)12Like water off a duck’s backnước đổ đầu vịt13Don’t count yours the chicken before they hatchđừng vội làm gì khi chưa chắc chắc14Catch the wormsnắm bắt cơ hội15Be in the doghousenếu bạn đang “in the doghouse”, tức là ai đó đangkhó chịu với bạn vì điều bạn đã làm16Don’t look a gift horse in the mouthđừng đòi hỏi về giá trị khi nhận được một món quà17Cock- and -bullbịa đặt, vẽ vời ra18Change horse in midstreamthay ngựa giữa dòng (ý nói thay đổi giữa chừng)

4. Thành ngữ về cuộc sống

STTThành ngữNghĩa1To be in deep waterrơi vào tình huống khó khăn2To be in hot watergặp rắc rối3Better safe than sorrycẩn tắc vô áy náy4Money is the good servant but a bad masterkhôn lấy của che thân, dại lấy thân che của5The grass are always green on the other side of the fenceđứng núi này trông núi nọ6One bitten, twice shychim phải đạn sợ cành cong7In Rome do as the Romans donhập gia tuỳ tục8Honesty is the best policythật thà là thượng sách9A woman gives and forgives, a man gets and forgetsđàn bà cho và tha thứ, đàn ông nhận và quên10No roses without a thornhồng nào mà chẳng có gai, việc nào mà chẳng có vài khó khăn!11Save for the rainy daylàm khi lành để dành khi đau12It’s an ill bird that fouls its own nestvạch áo cho người xem lưng / Tốt đẹp phô ra xấu xa đậy lại13Don’t trouble trouble till trouble troubles yousinh sự sự sinh14Still water run deeptẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi15Men make house, women make homeđàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm16Penny wise pound foolishtham bát bỏ mâm17Make the mare gocó tiền mua tiên cũng được18Like father, like soncon nhà tông không giống lông thì cũng giốngcánh19The die is castbút sa gà chết20Two can play that gameăn miếng trả miếng21Practice makes perfectcó công mài sắt có ngày nên kim22Ignorance is blisskhông biết thì dựa cột mà nghe23No pain, no gaincó làm thì mới có ăn24A bad beginning makes a bad endingđầu xuôi đuôi lọt25A clean fast is better than a dirty breakfastgiấy rách phải giữ lấy lề26Beauty is but skin-deepcái nết đánh chết cái đẹp27Calamity is man’s true touchstonelửa thử vàng, gian nan thử sức.28Diamond cut diamondvỏ quýt dày có móng tay nhọn29Diligence is the mother of successcó công mài sắt có ngày nên kim30Don’t put off until tomorrow what you can do todayviệc hôm nay chớ để ngày mai31A hot potato = something that is difficult or dangerous to deal withvấn đề nan giải32A lost causehết hi vọng, không thay đổi được gì33It never rains but it pours = good or bad things do not just happen a few at a time, but in large numbers all at oncehoạ vô đơn chí

Đọc thêm:  Phân tích vẻ đẹp của con người lao động trong ... - Luật Dương Gia

5. Thành ngữ là các cụm danh từ khác

STTThành ngữNghĩa1A blind datecuộc hẹn giữa hai người chưa hề quen biết2Golden handshakemón tiền hậu hĩnh dành cho người sắp nghỉ việc3One’s cup of teathứ mà ai đó thích4Odds and endslinh tinh, vụn vặt5Leaps and boundsnhảy vọt, vượt trội6Between two stools = on the horns of a dilemma = when someone finds it difficult to choose between two alternativestiến thoái lưỡng nan7On the housekhông phải trả tiền8Off the peghàng may sẵn9Off the recordkhông chính thức, không được công bố10Part and parcelthiết yếu, quan trọng11A shadow of a doubtsự nghi ngờ12Beyond the shadow of a doubtkhông hề nghi ngờ13The last straw = a nail in one’s coffingiọt nước tràn ly14The apple of one’s eyebảo bối của ai15Good eggngười có nhân cách, đáng tin cậy16Close shave = narrow escapethoát chết trong gang tấc17Wet blanketngười phá đám18A kick in the pantsmột bài học để ứng xử tốt hơn19An open-and-shut casevấn đề dễ giải quyết20A shot in the darkmột câu đố21A big cheesenhân vật tai to mặt lớn, người có vai vế, quyền lực22Ups and downslúc thăng lúc trầm23Ins and outsnhững đặc tính và sự phức tạp24The tip of the icebergphần nhìn thấy25Compulsive liarkẻ nói dối chuyên nghiệp

6. Thành ngữ là các cụm động từ khác

STTThành ngữNghĩa1To pour cold water on somethingdội nước lạnh vào…2To blow something out of the waterđánh bại, vượt3To sell/go like hot cakesđắt đỏ, đắt như tôm tươi4To get in hot water = be in trouble/ have difficultygặp khó khăn5To hit the books = to studyhọc6To hit the roof = to hit the ceiling = to suddenly become angrygiận dữ7To hit it offtâm đầu ý hợp8To make good timedi chuyển nhanh, đi nhanh9To chip ingóp tiền10To run an errandlàm việc vặt11To fly off the handledễ nổi giận, phát cáu12To cut it fineđến sát giờ13To jump the traffic lightsvượt đèn đỏ14To put on an actgiả bộ, làm bộ15To come to lightđược biết đến, được phát hiện, được đưa ra ánh sáng.16To pull one’s weightnỗ lực, làm tròn trách nhiệm17To make ends meetxoay xở để kiếm sống18To get the hold of the wrong end of the stickhiểu nhầm ai đó19To cut and driedcuối cùng, không thể thay đổi, rõ ràng, dễ hiểu20To know by sightnhận ra21To take painslàm việc cẩn thận và tận tâm22To drop sb a line/noteviết thư cho ai23To turn over a new leafbắt đầu thay đổi hành vi của mình24To weigh up the pros and conscân nhắc điều hay lẽ thiệt25To burn the midnight oil = to stay up working, especially studying late at nightthức khuya làm việc, học bài26To put sb/st at one’s disposalcho ai tuỳ ý sử dụng27To bring down the houselàm cho cả khán phòng vỗ tay nhiệt liệt28To beat about the bushvòng vo tam quốc29To find fault withchỉ trích, kiếm chuyện, bắt lỗi30To take it amiss = to understand as wrong or insulting, or misunderstandhiểu lầm31To break the newsthông báo32To drop a bricklỡ lời, lỡ miệng33To take st for grantedcoi là hiển nhiên34To break the iceThành ngữ này thường dùng để diễn tả làm một việc gì đó để giúp mọi người thư giãn và thoải mái, đặc biệt khi mới gặp35To blow one’s own trumpetkhoe khoang, khoác lác36To miss the boatlỡ mất cơ hội37To put one’s card on the tablethẳng thắn38To call it a day = stop workingnghỉ, giải lao39To hear a pin dropim lặng, tĩnh lặng40To blow hot and coldhay thay đổi ý kiến, dao động41To call the shotschỉ huy, quyết định về những việc cần làm42To draws the lineđặt giới hạn cho việc gì; phân biệt giữa hai thứ tương tự nhau43To foot the billthanh toán tiền44To carry the canchịu trách nhiệm, chịu sự chỉ trích45To throw the baby out with the bathwatervứt bỏ những thứ đáng giá cùng lúc với rũ bỏ với thứ gì không còn cần46To go with the flowlàm theo mọi người47To keep his shirt onbình tĩnh48To let off steamxả hơi

7. Thành ngữ là cụm tính từ/ trạng

STTThành ngữNghĩa1At the drop of a hat = immediately, instantlyngay lập tức2Off and on/ on and offkhông đều đặn, thỉnh thoảng3High and low = here and there = everywhere= far and wideđó đây, khắp mọi nơi4Spick and spanngăn nắp, gọn gàng5On the spot = immediatelyngay lập tức6At the eleventh hourvào phút chót7On the top of the world = walking on the air= over the moon= like a dog with two tails = happyvui sướng, hạnh phúc8In vainvô ích9A piece of cakedễ như ăn cháo10Down the draincông cốc, đổ ra sông ra biển11Under the weather = off colorkhông được khoẻ12The end of the worldđáng để bận tâm13As fit as a fiddlekhoẻ như vâm14On probationtrong thời gian quản chế, tập sự (công việc)15Home and dry = with flying colorsthành công16Apples and oranges = chalk and cheeserất khác nhau, khác một trời một vực17As long as your armrất dài18As high as a kitequá phấn khích, thường là do bị ảnh hưởng bởi đồ uống có cồn hoặc ma tuý19In the same boatở trong cùng một hoàn cảnh20Hot under the collarđiên tiết, cáu tiết21As red as a beetrootđỏ như củ cải đường/ngượng22For good = permanently = forevermãi mãi23Now and then = once in a while = sometimes= every so often = occasionallythỉnh thoảng24Full of beanshăng hái, sôi nổi, đầy năng lượng25At a loose end = freerảnh rỗi26A tall story = unbelievablekhó tin27As cool as cucumberbình tĩnh, không nao núng28Peace and quietbình yên và tĩnh lặng29Behind closed doorskín, không công khai30High and dry = in a difficult situation, without help or moneytrong tình huống khó khăn31Prim and proper = always behaving in akĩ lưỡng (quá mức), có chút bảo thủ14Still water run deeptẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi15Men make house, women make homeđàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm16Penny wise pound foolishtham bát bỏ mâm17Make the mare gocó tiền mua tiên cũng được18Like father, like soncon nhà tông không giống lông thì cũng giốngcánh19The die is castbút sa gà chết20Two can play that gameăn miếng trả miếng21Practice makes perfectcó công mài sắt có ngày nên kim22Ignorance is blisskhông biết thì dựa cột mà nghe23No pain, no gaincó làm thì mới có ăn24A bad beginning makes a bad endingđầu xuôi đuôi lọt25A clean fast is better than a dirty breakfastgiấy rách phải giữ lấy lề26Beauty is but skin-deepcái nết đánh chết cái đẹp27Calamity is man’s true touchstonelửa thử vàng, gian nan thử sức.28Diamond cut diamondvỏ quýt dày có móng tay nhọn29Diligence is the mother of successcó công mài sắt có ngày nên kim30Don’t put off until tomorrow what you can do todayviệc hôm nay chớ để ngày mai31A hot potato = something that is difficult or dangerous to deal withvấn đề nan giải32A lost causehết hi vọng, không thay đổi được gì33It never rains but it pours = good or bad things do not just happen a few at a time, but in large numbers all at oncehoạ vô đơn chí

Đọc thêm:  Những đoạn văn mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho sinh

II. Bài tập thành ngữ trong tiếng Anh

Exercise 1: Chọn phương án đúng

1. Jose had a hard time comparing the iPhone to the Samsung phone because to him they were apples and oranges.

A. containing too many technical detailsB. very similarC. completely differentD. very complicated

2. Peter is the black sheepof the family, so he is never welcomed there.

A. a beloved memberB. a bad and embarrassing memberC. the only childD. the eldest child

3. There’s a list of repairs as long as ________

A. your armB. a poleC. your armsD. a mile

4. I tried to talk to her, but she was as high as a ________

A. kiteB. houseC. skyD. wall

5. We’re over the ________! Who wouldn’t be? We’ve just won £1 million!

A. planetB. cloudsC. starsD. moon

6. I’ve never really enjoyed going to the ballet or the opera; they’re not really my ________

A. piece of cakeB. sweets and candyC. biscuitD. cup of tea

7. You never really know where you are with her as she just blows hot and cold.

A. keeps goingB. keeps taking thingsC. keeps changing her moodD. keeps testing

8. “Edwards seems like a dog with two tailsthis morning.” – “Haven’t vou hear the news? His wife gave birth a baby boy early this morning.”

A. extremely happyB. extremely disappointedC. exhaustedD. very proud

9. Thomas knows Paris like the back of his ________. He used to be a taxi driver there for 2 years.

A. headB. mindC. handD. life

10. Josh may get into hot waterwhen driving at full speed after drinking.

A. get into troubleB. stay safeC. fall into disuseD. remain calm

11. You have to be on your toesif you want to beat her.

A. pay all your attention to what you are doingB. upset her in what she is doingC. get involved in what she is doingD. make her comply with your orders

12. By appearing on the soap powder commercials, she became a ________ name.

A. housekeeperB. housewifeC. householdD. house

13. When his parents are away, his oldest brother ________

A. knocks it offB. calls the shotsC. draws the lineD. is in the same boat

14. Hearing about people who mistreat animals makes me go hot under the________

A. chinB. collarC. sleevesD. vest

15. I know you are upset about breaking up with Tom, but there are plenty more ________

A. horses in the stableB. cows in the shedC. tigers in the jungleD. fish in the sea

16. I’ll have to go to the funeral of Ms. Jane, a ________ of mine.

A. heart to heartB. body and soulC. flesh and bloodD. skin and bones

17. When the kids asked him about his girlfriend, he’d go as red as a ________

A. tomatoB. chiliC. strawberryD. beetroot

18. What I’ve got to say to you now is strictly ________ the record and most certainly not for publication, said the government official to the reporter.

A. offB. onC. inD. at

19. I can’t give you the answer on the________; I’ll have to think about it for a few days.

A. placeB. minuteC. sceneD. spot

20. Someone is going to have to take responsibility for this disaster. Who is going to________?

A. foot the billB. carry the canC. hatch the chickenD. catch the worms

21. I am sure your sister will lend you a sympathetic ________ when you explain the situation to her.

A. eye B. ear C. arm D. finger

22. Unfortunately, the injury may keep him out of football ________. He may never play again.

A. for good B. now and then C. once in a while D. every so often

23. The children were full of beans today, looking forward to their field trip.

A. eating a lot B. hyperactive C. melancholy D. lively and in high spirits

24. John: “Oh, I forgot my girlfriend’s birthday last week.” – Anne: “________”

A. Not on your lifeB. So I guess you are in the doghouse again.C. Sure, knock on wood.D. You really should get a life.

25. Sometimes in a bad situation, there may still be some good things. Try not to “throw out the ________ with the bathwater”.

A. fish B. duckC. babyD. child

Exercise 2: Chọn phương án đúng

1. Wendy is on the horns of a dilemma: she just wonders whether to go for a picnic with her friends or to stay at home with her family.

A. unwilling to make a decision B. able to make a choiceC. eager to make a planD. unready to make up her mind

2. At every faculty meeting, Ms. Volatie always manages to put her foot in her mouth.

Đọc thêm:  Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 - VnDoc.com

A. move rapidly B. trip over her big feetC. fall asleepD. say the wrong thing

3. If you are at a loose end this weekend, I will show you around the city.

A. freeB. confident C. occupied D. reluctant

4. Thanks to her regular workouts and sensible diet she certainly strikes me as in the pink.

A. in absolute healthB. in good health C. in clear health D. in extreme health

5. He was such a wet blanket at the party tonight!

A. He made people at the party wet through.B. He spoiled other people’s pleasure at the party, C. He bought a wet blanket to the party.D. He was wet through when going home from the party.

6. That the genetic differences make one race superior to another is nothing but a tall story.

A. cynicalB. unbelievablec. untrueD. exaggeration

7. You should accept the Nokia mobile phone as a 16-birthday present from your parents delightedly. Don’t ________

A. look gift horse in the mouth B. buy it through the noseC. pull my legD. take it for granted

…………

III. Đáp án bài tập thành ngữ trong tiếng Anh

Exercise 1

STTĐáp ánGiải thích chi tiết

1

C

apples and oranges: hoàn toàn khác nhau

A. containing too many technical details: chứa quá nhiều chi tiết kĩ thuật

B. very similar: rất tương đồng

C. completely different: hoàn toàn khác nhau

D. very complicated: rất phức tạp

Tạm dịch: Jose đã có một thời gian khó khăn so sánh iPhone với Samsung vì đối với anh ấy chúng hoàn toàn khác nhau.

2

D

the black sheep: thành viên cá biệt, người bị cho là tồi tệ và đáng xấu hổ

A. một thành viên được yêu quý

B. một thành viên tồi tệ và đáng xấu hổ

C. con một

D. con cả

→ a bad and embarrassing member = the black sheep

Tạm dịch: Peter là thành viên cá biệt của gia đình, nên anh ấy không bao giờ được chào đón.

3

A

Cấu trúc “as long as your arm” có nghĩa là rất dài – very long

Tạm dịch: Có một danh sách sửa chữa rất dài.

4

A

as high as a kite: quá phấn khích, thường là do bị ảnh hưởng bởi đồ uống có cồn hoặc ma tuý

Tạm dịch: Tôi đã cố gắng nói chuyện với cô ấy, nhưng cô ấy quá phấn khích.

5

D

(be) over the moon: rất vui

Tạm dịch: Chúng tôi rất vui! Ai lại không vui cho được? Chúng tôi vừa thắng 1 triêu đô la.

6

D

(be not) one’s cup of tea: (không phải) sở trường của ai đó piece of cake: việc dễ như ăn kẹo, rất dễ

Tạm dịch: Tôi không thích đi xem múa ba lê hay nhạc kịch; chúng không phải sở trường của tôi.

7

C

blow hot and cold: hay thay đổi ý kiến, dao động

A. keep going: luôn đi

B. keep taking things: luôn lấy các thứ

C. keep changing her mood: luôn thay đổi tâm trạng

D. keep testing: luôn kiểm tra

→ blow hot and cold = keep changing her mood

Tạm dịch: Bạn không bao giờ thực sự biết mình đang ở đâu với cô ấy vì cô ấy hay thay đổi ý kiến.

8

A

like a dog with two tails (idiom): rất vui vẻ, hạnh phúc

A. extremely happy: thực sự vui vẻ

B. extremely disappointed: thực sự thất vọng

C. exhausted: kiệt sức

D. very proud: rất tự hào

→ like a dog with two tails = extremely happy

Tạm dịch: “Edwards có vẻ rất hạnh phúc sáng nay.” – “Bạn không nghe tin gì sao? Vợ anh ấy đã sinh một bé trai sáng sớm hôm nay.”

9

C

Ta có cụm “know sth like the back of one’s hand”: biết rõ như lòng bàn tay

Tạm dịch: Thomas biết Paris rõ như lòng bàn tay. Anh ấy từng là tài xế taxi ở đó 2 năm.

10

A

get into hot water (v): gặp rắc rối

A. get into trouble (v): gặp rắc rối

B. stay safe (v): giữ an toàn

C. fall into disuse (v): bị bỏ đi không dùng đến

D. remain calm (v): giữ bình tĩnh

Tạm dịch: Josh có thể gặp rắc rối khi lái xe ở tốc độ cao sau khi uống rượu.

11

A

be on your toes ~ pay all your attention to what you are doing: chú ý vào việc bạn đang làm

Tạm dịch: Bạn phải tập trung vào nếu như muốn thắng cô ấy.

12

C

A. housekeeper (n): quản gia

B. housewife (n): bà nội trợ

C. household (n) gia đình; hộ

D. house (n): ngôi nhà

ta có cụm “a household name (word)”: tên quen thuộc; tên cửa miệng

Tạm dịch: Bằng cách xuất hiện trên quảng cáo bột xà phòng, cô trở thành một cái tên quen thuộc.

13

B

Call the shots = chỉ huy, quyết định về những việc cần làm

Dịch nghĩa: Khi bố me cậu ấy đang xa nhà, người anh cả của cậu ấy chỉ huy, quyết định mọi việc.

A. knocks it off = được dùng để nói ai đó dừng làm ồn hoặc làm phiền bạn

C. draws the line = đặt giới hạn cho việc gì; phân biệt giữa hai thứ tương tự nhau

D. is in the same boat = ở trong cùng một hoàn cảnh

14

B

“to be hot under the collar”: điên tiết, cáu tiết

Tạm dịch: Nghe về những người đối xử không tốt với động vật khiến tôi điên tiết.

15

D

A. horses in the stable: ngựa trong chuồng ngựa

B. cows in the shed: bò trong cái lều

C. tigers in the jungle: con hổ trong rừng

D. fish in the sea: cá ngoài biển

“Tôi biết ban đang buồn về chia tay với Tom, nhưng có rất nhiều hơn ________ “

Ta thấy, đáp án D – Ý nói có rất nhiều cá trong biển, nghĩa là có nhiều sự lựa chọn (về người), đặc biệt thông dụng khi nói về việc hẹn hò.

16

C

“Tôi sẽ phải đi đến đám tang của bà Jane, môt ________ của tôi.”

A. Heart to heart: chân thành

B. Body and soul: hết lòng, hết dạ

C. Flesh and blood: người có máu mủ ruột thịt

D. Skin and bones: tiều tuỵ thảm thương, chỉ còn da bọc xương

Đáp án là C

………………..

Mời các bạn tải File tài liệu để xem thêm nội dung chi tiết

Đánh giá bài viết

Theo dõi chúng tôi www.hql-neu.edu.vn để có thêm nhiều thông tin bổ ích nhé!!!

Dustin Đỗ

Tôi là Dustin Đỗ, tốt nghiệp trường ĐH Harvard. Hiện tôi là quản trị viên cho website: www.hql-neu.edu.vn. Hi vọng mọi kiến thức chuyên sâu của tôi có thể giúp các bạn trong quá trình học tập!!!

Related Articles

Back to top button